10 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 監測监测 · giam trắcjiān cètheo dõi, quan trắcCác chữ Hán cấu thành từ “监测”监jiān10 nétTập viết nét →Mạng từ →测cè9 nétTập viết nét →Mạng từ →