11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 盜盗 · đạodàoăn trộm, cướp; kẻ trộm, kẻ cướpCác chữ Hán cấu thành từ “盗”盗dào11 nétTập viết nét →Mạng từ →