11 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 盜版盗版 · đạo bảndào bǎnbản lậu, in lậu, sao chép lậuCác chữ Hán cấu thành từ “盗版”盗dào11 nétTập viết nét →Mạng từ →版bǎn8 nétTập viết nét →Mạng từ →