13 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng盟友 · minh hữuméng yǒuđồng minhCác chữ Hán cấu thành từ “盟友”盟méng13 nétTập viết nét →Mạng từ →友yǒu4 nétTập viết nét →Mạng từ →