5 nét17 nét3 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng目瞪口呆 · mục trừng khẩu ngaimù dèng kǒu dāisững sờ, ngây ngườiCác chữ Hán cấu thành từ “目瞪口呆”目mù5 nétTập viết nét →Mạng từ →瞪dèng17 nétTập viết nét →Mạng từ →口kǒu3 nétTập viết nét →Mạng từ →呆dāi7 nétTập viết nét →Mạng từ →