9 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng相互 · tương hỗxiāng hùlẫn nhau, qua lạiCác chữ Hán cấu thành từ “相互”相xiāng9 nétTập viết nét →Mạng từ →互hù4 nétTập viết nét →Mạng từ →