9 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 相約相约 · tương ướcxiāng yuēhẹn nhauCác chữ Hán cấu thành từ “相约”相xiāng9 nétTập viết nét →Mạng từ →约yuē6 nétTập viết nét →Mạng từ →