9 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 相繼相继 · tương kếxiāng jìlần lượt, nối tiếp nhauCác chữ Hán cấu thành từ “相继”相xiāng9 nétTập viết nét →Mạng từ →继jì10 nétTập viết nét →Mạng từ →