9 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng看台 · khán đàikàn táikhán đàiCác chữ Hán cấu thành từ “看台”看kàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →台tái5 nétTập viết nét →Mạng từ →