9 nét11 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng看得起 · khán đắc khởikàn de qǐcoi trọng, nể trọngCác chữ Hán cấu thành từ “看得起”看kàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →得de11 nétTập viết nét →Mạng từ →起qǐ10 nétTập viết nét →Mạng từ →