10 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng真情 · chân tìnhzhēn qíngtình cảm chân thật, sự thậtCác chữ Hán cấu thành từ “真情”真zhēn10 nétTập viết nét →Mạng từ →情qíng11 nétTập viết nét →Mạng từ →