10 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 真誠真诚 · chân thànhzhēn chéngchân thành, thành thậtCác chữ Hán cấu thành từ “真诚”真zhēn10 nétTập viết nét →Mạng từ →诚chéng8 nétTập viết nét →Mạng từ →