13 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng睡眠 · thuỵ miênshuì miángiấc ngủ, ngủCác chữ Hán cấu thành từ “睡眠”睡shuì13 nétTập viết nét →Mạng từ →眠mián10 nétTập viết nét →Mạng từ →