13 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng睡袋 · thuỵ đạishuì dàitúi ngủCác chữ Hán cấu thành từ “睡袋”睡shuì13 nétTập viết nét →Mạng từ →袋dài11 nétTập viết nét →Mạng từ →