8 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng知名 · tri danhzhī míngnổi tiếng, có tiếngCác chữ Hán cấu thành từ “知名”知zhī8 nétTập viết nét →Mạng từ →名míng6 nétTập viết nét →Mạng từ →