8 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng知己 · tri kỷzhī jǐtri kỷ, bạn tâm giaoCác chữ Hán cấu thành từ “知己”知zhī8 nétTập viết nét →Mạng từ →己jǐ3 nétTập viết nét →Mạng từ →