8 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng知足 · tri túczhī zúbiết đủ, biết bằng lòngCác chữ Hán cấu thành từ “知足”知zhī8 nétTập viết nét →Mạng từ →足zú7 nétTập viết nét →Mạng từ →