12 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng短期 · đoản kỳduǎn qīngắn hạnCác chữ Hán cấu thành từ “短期”短duǎn12 nétTập viết nét →Mạng từ →期qī12 nétTập viết nét →Mạng từ →