12 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng短缺 · đoản khuyếtduǎn quēthiếu hụt, khan hiếmCác chữ Hán cấu thành từ “短缺”短duǎn12 nétTập viết nét →Mạng từ →缺quē10 nétTập viết nét →Mạng từ →