12 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 短褲短裤 · đoản khốduǎn kùquần đùi, quần ngắnCác chữ Hán cấu thành từ “短裤”短duǎn12 nétTập viết nét →Mạng từ →裤kù12 nétTập viết nét →Mạng từ →