8 nét17 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 礦藏矿藏 · khoáng tàngkuàng cángtài nguyên khoáng sảnCác chữ Hán cấu thành từ “矿藏”矿kuàng8 nétTập viết nét →Mạng từ →藏cáng17 nétTập viết nét →Mạng từ →