9 nét7 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng研究生 · nghiên cứu sinhyán jiū shēnghọc viên cao học, nghiên cứu sinhCác chữ Hán cấu thành từ “研究生”研yán9 nétTập viết nét →Mạng từ →究jiū7 nétTập viết nét →Mạng từ →生shēng5 nétTập viết nét →Mạng từ →