9 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 研討研讨 · nghiên thảoyán tǎonghiên cứu thảo luận, hội thảoCác chữ Hán cấu thành từ “研讨”研yán9 nétTập viết nét →Mạng từ →讨tǎo5 nétTập viết nét →Mạng từ →