12 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 確診确诊 · xác chẩnquè zhěnchẩn đoán xác định, xác nhận mắc bệnhCác chữ Hán cấu thành từ “确诊”确què12 nétTập viết nét →Mạng từ →诊zhěn7 nétTập viết nét →Mạng từ →