13 nét15 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng碰撞 · bính tràngpèng zhuàngva chạm, đụng nhauCác chữ Hán cấu thành từ “碰撞”碰pèng13 nétTập viết nét →Mạng từ →撞zhuàng15 nétTập viết nét →Mạng từ →