礁0 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng礁石 · tiêu thạchjiāo shíđá ngầmCác chữ Hán cấu thành từ “礁石”礁jiāo0 nétTập viết nét →石shí5 nétTập viết nét →Mạng từ →