5 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 禮儀礼仪 · lễ nghilǐ yílễ nghi, nghi thứcCác chữ Hán cấu thành từ “礼仪”礼lǐ5 nétTập viết nét →Mạng từ →仪yí5 nétTập viết nét →Mạng từ →