5 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 禮服礼服 · lễ phụclǐ fúlễ phụcCác chữ Hán cấu thành từ “礼服”礼lǐ5 nétTập viết nét →Mạng từ →服fú8 nétTập viết nét →Mạng từ →