祈0 nét祷0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 祈禱祈祷qí dǎocầu nguyệnCác chữ Hán cấu thành từ “祈祷”祈qí0 nétTập viết nét →祷dǎo0 nétTập viết nét →