9 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng神情 · thần tìnhshén qíngvẻ mặt, nét mặtCác chữ Hán cấu thành từ “神情”神shén9 nétTập viết nét →Mạng từ →情qíng11 nétTập viết nét →Mạng từ →