祭0 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng祭奠 · tế điệnjì diàncúng tế, tưởng niệm người đã khuấtCác chữ Hán cấu thành từ “祭奠”祭jì0 nétTập viết nét →奠diàn12 nétTập viết nét →Mạng từ →