祭0 nét祀0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng祭祀 · tế tựjì sìcúng tế, tế lễCác chữ Hán cấu thành từ “祭祀”祭jì0 nétTập viết nét →祀sì0 nétTập viết nét →