13 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng禁忌 · cấm kỵjìn jìđiều kiêng kỵ, cấm kỵCác chữ Hán cấu thành từ “禁忌”禁jìn13 nétTập viết nét →Mạng từ →忌jì7 nétTập viết nét →Mạng từ →