7 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng私立 · tư lậpsī lìtư thục, dân lậpCác chữ Hán cấu thành từ “私立”私sī7 nétTập viết nét →Mạng từ →立lì5 nétTập viết nét →Mạng từ →