秉0 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng秉承 · bỉnh thừabǐng chéngkế thừa, tiếp nốiCác chữ Hán cấu thành từ “秉承”秉bǐng0 nétTập viết nét →承chéng8 nétTập viết nét →Mạng từ →