9 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng科幻 · khoa huyễnkē huànkhoa học viễn tưởngCác chữ Hán cấu thành từ “科幻”科kē9 nétTập viết nét →Mạng từ →幻huàn4 nétTập viết nét →Mạng từ →