9 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng科技 · khoa kỹkē jìkhoa học kỹ thuật, công nghệCác chữ Hán cấu thành từ “科技”科kē9 nétTập viết nét →Mạng từ →技jì7 nétTập viết nét →Mạng từ →