9 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng科普 · khoa phổkē pǔphổ biến khoa học, khoa học thường thứcCác chữ Hán cấu thành từ “科普”科kē9 nétTập viết nét →Mạng từ →普pǔ12 nétTập viết nét →Mạng từ →