9 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng科研 · khoa nghiênkē yánnghiên cứu khoa họcCác chữ Hán cấu thành từ “科研”科kē9 nétTập viết nét →Mạng từ →研yán9 nétTập viết nét →Mạng từ →