10 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 積蓄积蓄 · tích súcjī xùtích góp, tiền để dànhCác chữ Hán cấu thành từ “积蓄”积jī10 nétTập viết nét →Mạng từ →蓄xù13 nétTập viết nét →Mạng từ →