11 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng移植 · di thựcyí zhícấy ghép; di thựcCác chữ Hán cấu thành từ “移植”移yí11 nétTập viết nét →Mạng từ →植zhí12 nétTập viết nét →Mạng từ →