12 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng稀奇 · hy kỳxī qíhiếm lạ, hiếm thấyCác chữ Hán cấu thành từ “稀奇”稀xī12 nétTập viết nét →Mạng từ →奇qí8 nétTập viết nét →Mạng từ →