12 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng稀罕 · hy hãnxī hanhiếm, hiếm cóCác chữ Hán cấu thành từ “稀罕”稀xī12 nétTập viết nét →Mạng từ →罕han7 nétTập viết nét →Mạng từ →