窒0 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng窒息 · trất tứczhì xīnghẹt thở, ngạt thởCác chữ Hán cấu thành từ “窒息”窒zhì0 nétTập viết nét →息xī10 nétTập viết nét →Mạng từ →