5 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng立功 · lập cônglì gōnglập công, lập được công trạngCác chữ Hán cấu thành từ “立功”立lì5 nétTập viết nét →Mạng từ →功gōng5 nétTập viết nét →Mạng từ →