10 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 競相竞相 · cạnh tươngjìng xiāngđua nhau, tranh nhauCác chữ Hán cấu thành từ “竞相”竞jìng10 nétTập viết nét →Mạng từ →相xiāng9 nétTập viết nét →Mạng từ →