12 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng童年 · đồng niêntóng niántuổi thơ, thời thơ ấuCác chữ Hán cấu thành từ “童年”童tóng12 nétTập viết nét →Mạng từ →年nián6 nétTập viết nét →Mạng từ →