14 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng竭力 · kiệt lựcjié lìdốc sức, hết sứcCác chữ Hán cấu thành từ “竭力”竭jié14 nétTập viết nét →Mạng từ →力lì2 nétTập viết nét →Mạng từ →