6 nét竿0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng竹竿 · trúc canzhú gānsào tre, gậy treCác chữ Hán cấu thành từ “竹竿”竹zhú6 nétTập viết nét →Mạng từ →竿gān0 nétTập viết nét →