10 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng笑容 · tiếu dungxiào róngnụ cười, vẻ tươi cườiCác chữ Hán cấu thành từ “笑容”笑xiào10 nétTập viết nét →Mạng từ →容róng10 nétTập viết nét →Mạng từ →